Cầu Đẹp Miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Ba càng đề miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu Đẹp Miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Xỉu chủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Cầu Đẹp Miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Xỉu chủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 01/04/2026
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 4YP-8YP-1YP-12YP-15YP-9YP
Đặc biệt
31666
Giải nhất
86408
Giải nhì
48955
61411
Giải ba
01938
88321
89779
28502
50890
31774
Giải tư
2458
7917
4776
6202
Giải năm
2890
1221
1109
1651
2355
3979
Giải sáu
155
051
728
Giải bảy
37
16
52
20
ĐầuLôtô
002, 02, 08, 09
111, 16, 17
220, 21, 21, 28
337, 38
4
551, 51, 52, 55, 55, 55, 58
666
774, 76, 79, 79
8
990, 90
ĐuôiLôtô
020, 90, 90
111, 21, 21, 51, 51
202, 02, 52
3
474
555, 55, 55
616, 66, 76
717, 37
808, 28, 38, 58
909, 79, 79
Kết quả xổ số miền Nam ngày 01/04/2026
Thứ Tư Đồng Nai
L: 4K1
Cần Thơ
L: K1T4
Sóc Trăng
L: K1T4
Giải tám
62
15
03
Giải bảy
236
555
162
Giải sáu
2538
5750
0887
0047
7452
7566
2987
0691
6840
Giải năm
4872
1482
9088
Giải tư
53933
68670
38413
23075
49376
74506
02926
01659
48459
83707
06160
64127
64328
44401
62786
21576
45235
68423
74436
59618
01674
Giải ba
25577
91309
96823
82175
29449
58678
Giải nhì
22934
33403
73325
Giải nhất
13408
98731
00946
Đặc biệt
171742
379661
248819
ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
006, 08, 0901, 03, 0703
1131518, 19
22623, 27, 2823, 25
333, 34, 36, 383135, 36
4424740, 46, 49
55052, 55, 59, 59
66260, 61, 6662
770, 72, 75, 76, 777574, 76, 78
8878286, 87, 88
991
Kết quả xổ số miền Trung ngày 01/04/2026
Thứ Tư Đà Nẵng
XSDNG
Khánh Hòa
XSKH
Giải tám
46
97
Giải bảy
412
969
Giải sáu
1980
4185
6894
3061
1132
1822
Giải năm
8098
0207
Giải tư
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
Giải ba
89867
53495
11864
79213
Giải nhì
60276
52567
Giải nhất
20763
27697
Đặc biệt
941738
339568
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
000, 05, 0900, 05, 07
11212, 13, 13
22122, 27
33831, 32
446
5
663, 6761, 64, 67, 68, 69
775, 76
880, 83, 85
991, 94, 95, 9895, 97, 97