| Ngày | Cặp giải 8 miền Nam | Kết quả |
|---|---|---|
| 31/01/2026 | Hồ Chí Minh: 08-42 Long An: 49-88 Bình Phước: 29-64 Hậu Giang: 86-74 | Win Hồ Chí Minh 08 |
| 30/01/2026 | Vĩnh Long: 47-20 Bình Dương: 68-89 Trà Vinh: 84-72 | Miss |
| 29/01/2026 | Tây Ninh: 75-93 An Giang: 87-20 Bình Thuận: 99-82 | Win Bình Thuận 82 |
| 28/01/2026 | Đồng Nai: 50-32 Cần Thơ: 41-64 Sóc Trăng: 25-91 | Miss |
| 27/01/2026 | Bến Tre: 73-39 Vũng Tàu: 63-58 Bạc Liêu: 29-68 | Miss |
| 26/01/2026 | Hồ Chí Minh: 92-23 Đồng Tháp: 86-18 Cà Mau: 58-32 | Miss |
| 25/01/2026 | Tiền Giang: 88-65 Kiên Giang: 78-30 Đà Lạt: 87-91 | Miss |
| 24/01/2026 | Hồ Chí Minh: 16-36 Long An: 20-66 Bình Phước: 22-56 Hậu Giang: 46-45 | Win Bình Phước 22 |
| 23/01/2026 | Vĩnh Long: 29-28 Bình Dương: 59-31 Trà Vinh: 12-43 | Miss |
| 22/01/2026 | Tây Ninh: 67-43 An Giang: 08-55 Bình Thuận: 95-93 | Win An Giang 08 |
| 21/01/2026 | Đồng Nai: 30-86 Cần Thơ: 31-85 Sóc Trăng: 81-32 | Miss |
| 20/01/2026 | Bến Tre: 35-54 Vũng Tàu: 74-15 Bạc Liêu: 12-21 | Win Bạc Liêu 21 |
| 19/01/2026 | Hồ Chí Minh: 64-67 Đồng Tháp: 29-31 Cà Mau: 64-62 | Miss |
| 18/01/2026 | Tiền Giang: 96-22 Kiên Giang: 78-58 Đà Lạt: 81-47 | Miss |
| 17/01/2026 | Hồ Chí Minh: 32-70 Long An: 48-53 Bình Phước: 61-73 Hậu Giang: 67-83 | Miss |
| 16/01/2026 | Vĩnh Long: 58-10 Bình Dương: 27-25 Trà Vinh: 32-51 | Win Trà Vinh 51 |
| 15/01/2026 | Tây Ninh: 24-64 An Giang: 51-56 Bình Thuận: 96-90 | Miss |
| 14/01/2026 | Đồng Nai: 96-58 Cần Thơ: 17-10 Sóc Trăng: 72-68 | Win Đồng Nai 58 |
| 13/01/2026 | Bến Tre: 64-97 Vũng Tàu: 91-35 Bạc Liêu: 64-57 | Miss |
| 12/01/2026 | Hồ Chí Minh: 32-90 Đồng Tháp: 16-71 Cà Mau: 39-51 | Miss |
| 11/01/2026 | Tiền Giang: 28-54 Kiên Giang: 93-72 Đà Lạt: 67-57 | Win Tiền Giang 28 |
| 10/01/2026 | Hồ Chí Minh: 52-84 Long An: 13-77 Bình Phước: 53-46 Hậu Giang: 60-36 | Win Long An 77 |
| 09/01/2026 | Vĩnh Long: 26-28 Bình Dương: 85-41 Trà Vinh: 62-82 | Win Vĩnh Long 26 |
| 08/01/2026 | Tây Ninh: 14-66 An Giang: 25-98 Bình Thuận: 69-94 | Miss |
| 07/01/2026 | Đồng Nai: 61-36 Cần Thơ: 83-20 Sóc Trăng: 20-23 | Win Sóc Trăng 23 |
| 06/01/2026 | Bến Tre: 11-66 Vũng Tàu: 94-83 Bạc Liêu: 68-53 | Win Bạc Liêu 53 |
| 05/01/2026 | Hồ Chí Minh: 50-86 Đồng Tháp: 97-51 Cà Mau: 99-37 | Miss |
| 04/01/2026 | Tiền Giang: 12-84 Kiên Giang: 78-15 Đà Lạt: 70-99 | Miss |
| 03/01/2026 | Hồ Chí Minh: 24-19 Long An: 54-32 Bình Phước: 14-40 Hậu Giang: 20-26 | Miss |
| 02/01/2026 | Vĩnh Long: 97-25 Bình Dương: 34-39 Trà Vinh: 53-36 | Win Bình Dương 39 |
| 01/01/2026 | Tây Ninh: 72-61 An Giang: 32-25 Bình Thuận: 10-30 | Win An Giang 25 |
| CHÚC QUÝ KHÁCH PHÁT TÀI, PHÁT LỘC | ||

| Chủ Nhật |
Tiền Giang L: TG-A2 |
Kiên Giang L: 2K1 |
Đà Lạt L: ĐL2K1 |
| Giải tám | 04 | 85 | 17 |
| Giải bảy | 020 | 605 | 092 |
| Giải sáu | 6640 6649 6373 | 0675 3047 4589 | 9996 1547 3575 |
| Giải năm | 3318 | 9132 | 0967 |
| Giải tư | 43532 09198 21272 73691 90260 33358 41047 | 23873 51530 61857 80688 80547 96739 48152 | 34234 06924 86108 72897 99883 15007 69211 |
| Giải ba | 45169 99656 | 99258 75573 | 30916 02818 |
| Giải nhì | 38452 | 34691 | 75667 |
| Giải nhất | 38457 | 80282 | 01076 |
| Đặc biệt | 087891 | 061337 | 399829 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 05 | 07, 08 |
| 1 | 18 | 11, 16, 17, 18 | |
| 2 | 20 | 24, 29 | |
| 3 | 32 | 30, 32, 37, 39 | 34 |
| 4 | 40, 47, 49 | 47, 47 | 47 |
| 5 | 52, 56, 57, 58 | 52, 57, 58 | |
| 6 | 60, 69 | 67, 67 | |
| 7 | 72, 73 | 73, 73, 75 | 75, 76 |
| 8 | 82, 85, 88, 89 | 83 | |
| 9 | 91, 91, 98 | 91 | 92, 96, 97 |