| Ngày | Cặp giải 8 miền Trung | Kết quả |
|---|---|---|
| 11/02/2026 | Đà Nẵng: 60-15 Khánh Hòa: 69-89 | Miss |
| 10/02/2026 | Đắk Lắk: 11-57 Quảng Nam: 28-41 | Win Đắk Lắk 11 |
| 09/02/2026 | Thừa Thiên Huế: 65-70 Phú Yên: 80-45 | Miss |
| 08/02/2026 | Kon Tum: 46-88 Khánh Hòa: 69-89 Thừa Thiên Huế: 27-66 | Miss |
| 07/02/2026 | Đà Nẵng: 29-53 Quảng Ngãi: 62-78 Đắk Nông: 57-31 | Win Đắk Nông 57 |
| 06/02/2026 | Gia Lai: 80-14 Ninh Thuận: 88-38 | Miss |
| 05/02/2026 | Bình Định: 10-88 Quảng Trị: 73-59 Quảng Bình: 74-66 | Miss |
| 04/02/2026 | Đà Nẵng: 56-64 Khánh Hòa: 68-10 | Miss |
| 03/02/2026 | Đắk Lắk: 71-67 Quảng Nam: 43-31 | Miss |
| 02/02/2026 | Thừa Thiên Huế: 33-83 Phú Yên: 59-46 | Win Phú Yên 46 |
| 01/02/2026 | Kon Tum: 47-82 Khánh Hòa: 19-53 Thừa Thiên Huế: 37-51 | Miss |
| 31/01/2026 | Đà Nẵng: 13-70 Quảng Ngãi: 92-49 Đắk Nông: 63-45 | Miss |
| 30/01/2026 | Gia Lai: 97-70 Ninh Thuận: 10-85 | Miss |
| 29/01/2026 | Bình Định: 48-63 Quảng Trị: 31-65 Quảng Bình: 28-20 | Win Quảng Bình 28 |
| 28/01/2026 | Đà Nẵng: 31-65 Khánh Hòa: 22-75 | Win Khánh Hòa 75 |
| 27/01/2026 | Đắk Lắk: 39-87 Quảng Nam: 50-28 | Miss |
| 26/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 55-60 Phú Yên: 74-15 | Miss |
| 25/01/2026 | Kon Tum: 11-64 Khánh Hòa: 91-33 Thừa Thiên Huế: 62-29 | Miss |
| 24/01/2026 | Đà Nẵng: 93-44 Quảng Ngãi: 21-91 Đắk Nông: 87-13 | Win Quảng Ngãi 21 |
| 23/01/2026 | Gia Lai: 18-61 Ninh Thuận: 63-29 | Miss |
| 22/01/2026 | Bình Định: 10-33 Quảng Trị: 85-76 Quảng Bình: 15-76 | Miss |
| 21/01/2026 | Đà Nẵng: 89-64 Khánh Hòa: 23-97 | Miss |
| 20/01/2026 | Đắk Lắk: 35-29 Quảng Nam: 78-12 | Miss |
| 19/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 26-57 Phú Yên: 25-15 | Win Phú Yên 15 |
| 18/01/2026 | Kon Tum: 47-44 Khánh Hòa: 49-36 Thừa Thiên Huế: 63-62 | Miss |
| 17/01/2026 | Đà Nẵng: 56-74 Quảng Ngãi: 24-91 Đắk Nông: 24-36 | Miss |
| 16/01/2026 | Gia Lai: 39-30 Ninh Thuận: 51-65 | Miss |
| 15/01/2026 | Bình Định: 87-13 Quảng Trị: 92-17 Quảng Bình: 85-67 | Miss |
| 14/01/2026 | Đà Nẵng: 55-11 Khánh Hòa: 99-66 | Win Khánh Hòa 66 |
| 13/01/2026 | Đắk Lắk: 88-83 Quảng Nam: 89-32 | Miss |
| 12/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 15-16 Phú Yên: 26-56 | Miss |
| 11/01/2026 | Kon Tum: 44-89 Khánh Hòa: 77-37 Thừa Thiên Huế: 41-83 | Win Khánh Hòa 37 |
| 10/01/2026 | Đà Nẵng: 80-61 Quảng Ngãi: 70-25 Đắk Nông: 54-12 | Win Đà Nẵng 61 |
| 09/01/2026 | Gia Lai: 97-55 Ninh Thuận: 83-96 | Miss |
| 08/01/2026 | Bình Định: 65-27 Quảng Trị: 99-23 Quảng Bình: 56-99 | Win Bình Định 65 |
| 07/01/2026 | Đà Nẵng: 57-86 Khánh Hòa: 91-10 | Miss |
| 06/01/2026 | Đắk Lắk: 64-35 Quảng Nam: 84-19 | Miss |
| 05/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 70-63 Phú Yên: 99-36 | Miss |
| 04/01/2026 | Kon Tum: 68-41 Khánh Hòa: 45-74 Thừa Thiên Huế: 43-99 | Miss |
| 03/01/2026 | Đà Nẵng: 23-26 Quảng Ngãi: 29-31 Đắk Nông: 35-65 | Miss |
| 02/01/2026 | Gia Lai: 42-71 Ninh Thuận: 89-54 | Miss |
| 01/01/2026 | Bình Định: 81-38 Quảng Trị: 91-51 Quảng Bình: 82-23 | Miss |
| CHÚC QUÝ KHÁCH PHÁT TÀI, PHÁT LỘC | ||

| Thứ Tư |
Đà Nẵng XSDNG |
Khánh Hòa XSKH |
| Giải tám | 92 | 57 |
| Giải bảy | 984 | 582 |
| Giải sáu | 1842 6507 6863 | 5271 2146 4545 |
| Giải năm | 0940 | 9724 |
| Giải tư | 72747 50856 72674 08992 35831 39168 71896 | 36769 41606 15563 08077 25619 03385 13700 |
| Giải ba | 45455 59835 | 13309 14882 |
| Giải nhì | 40600 | 80374 |
| Giải nhất | 42821 | 02802 |
| Đặc biệt | 991155 | 598702 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 00, 07 | 00, 02, 02, 06, 09 |
| 1 | 19 | |
| 2 | 21 | 24 |
| 3 | 31, 35 | |
| 4 | 40, 42, 47 | 45, 46 |
| 5 | 55, 55, 56 | 57 |
| 6 | 63, 68 | 63, 69 |
| 7 | 74 | 71, 74, 77 |
| 8 | 84 | 82, 82, 85 |
| 9 | 92, 92, 96 |